common meter

Học thuật
Thân thiện
common meter

A folk singer strums a guitar while singing a song in common meter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca): Một cấu trúc nhịp điệu (meter) phổ biến trong thơ ca tiếng Anh, đặc biệt trong các bài ballad truyền thống thánh ca. được xác định bởi một mô hình cố định về số âm tiết cách ngắt nhịp trong mỗi dòng thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many classic hymns, like "Amazing Grace," are written in common meter. (Nhiều bài thánh ca cổ điển, như "Amazing Grace", được viết theo nhịp thơ phổ biến.)
    • The poet chose common meter for its musical and memorable quality. (Nhà thơ đã chọn nhịp thông thường chất lượng giai điệu dễ nhớ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Written in common meter": Được viết theo nhịp thơ phổ biến.
    • The ballad's lyrics fit perfectly because they are written in common meter. (Lời bài ballad phù hợp hoàn hảo chúng được viết theo nhịp thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Common measure: Một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương với "common meter".
  • Ballad meter: Nhịp ballad, thường được dùng thay thế cho "common meter", mặc dù có thể sự khác biệt nhỏ về kỹ thuật.
  • Hymn meter: Nhịp thánh ca, thường tuân theo các quy ước tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Ballad stanza: Khổ thơ ballad (chỉ cấu trúc khổ thơ, thường đi kèm với nhịp điệu này).
  • Iambic tetrameter and trimeter alternation: Sự luân phiên giữa nhịp iambic bốn âm tiết ba âm tiết (mô tả kỹ thuật của nhịp điệu).
Mô tả kỹ thuật (Chi tiết bổ sung)

Cấu trúc điển hình của common meter sự luân phiên giữa các dòng thơ: - Dòng 1: Iambic tetrameter (4 nhịp, mẫu: x / x / x / x /). - Dòng 2: Iambic trimeter (3 nhịp, mẫu: x / x / x /). - Dòng 3: Iambic tetrameter (4 nhịp). - Dòng 4: Iambic trimeter (3 nhịp). Mô hình này thường được viết tắt 8.6.8.6, dựa trên số âm tiết trong mỗi dòng.

common meter

A folk singer strums a guitar while singing a song in common meter.

Noun
  1. nhịp thơ iambơ của khúc ballat.

Từ đồng nghĩa